quấy rầy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm phiền, gây khó chịu: Hành động gây ảnh hưởng tiêu cực đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác bằng sự có mặt, những yêu cầu hoặc hoạt động không đúng lúc, không đúng chỗ, khiến họ cảm thấy bực mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ liên tục quấy rầy mẹ khi bà đang làm việc.
- Xin lỗi vì đã quấy rầy anh vào giờ nghỉ trưa.
- Những cuộc gọi quảng cáo lúc nửa đêm thực sự quấy rầy sự yên tĩnh của mọi người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bị quấy rầy": trạng thái bị làm phiền một cách liên tục hoặc khó chịu.
- Cư dân trong khu phố bị quấy rầy bởi tiếng ồn từ công trường xây dựng suốt đêm.
- "hành vi quấy rầy": chỉ những hành động có tính chất gây phiền toái, thường mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt.
- Hành vi quấy rầy nơi công cộng có thể bị xử phạt.*
Biến thể và từ gần giống
- Quấy nhiễu (động từ): thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý, chỉ việc gây rối, làm phiền có chủ đích hoặc lặp đi lặp lại.
- Công ty đó bị tố cáo về hành vi quấy nhiễu tín hiệu viễn thông.
- Làm phiền (động từ): từ gần nghĩa, mức độ nhẹ hơn, thường dùng trong giao tiếp thông thường.
- Tôi không muốn làm phiền cô, nhưng có thể hỏi cô một câu được không?
Từ đồng nghĩa
- Làm phiền: gây ra sự bất tiện nhỏ.
- Gây rối: hành động gây mất trật tự, ồn ào.
- Quấy nhiễu: (như đã nêu ở trên).
Từ trái nghĩa
- Tôn trọng: thể hiện sự quan tâm, không xâm phạm đến không gian hay thời gian của người khác.
- Giữ yên tĩnh: giữ im lặng, không gây ồn ào, phiền toái.
Các cụm từ liên quan
- Quấy rầy sự yên tĩnh: làm mất đi sự yên lặng, thanh bình.
- Tiếng nhạc lớn từ bữa tiệc đã quấy rầy sự yên tĩnh của cả khu phố.
- Quấy rầy giấc ngủ: làm gián đoạn, khiến người khác không thể ngủ được.
- Tiếng chuông điện thoại lúc nửa đêm quấy rầy giấc ngủ của tôi.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quấy rầy" thường mang sắc thái mạnh hơn "làm phiền", diễn tả sự phiền toái đáng khó chịu, có thể xâm phạm đến sự riêng tư hoặc thời gian cá nhân.
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản pháp luật, "quấy nhiễu" thường được dùng thay thế.
- đg. Làm ảnh hưởng đến công việc hoặc sự nghỉ ngơi của người khác, khiến người ta phải bực mình, bằng sự có mặt và những yêu cầu, hoạt động không đúng chỗ, đúng lúc của mình.